LÊ THÁNH TÔNG: BẬC MINH QUÂN ĐỊNH ĐOẠT GIANG SƠN VÀ SỰ BỪNG SÁNG CỦA DÂN TỘC TÍNH ĐẠI VIỆT
Lịch sử ngàn năm của dân tộc Việt Nam là một dòng chảy liên tục của máu, mồ hôi và những khát vọng độc lập. Trong dòng chảy vĩ đại ấy, nếu Lê Thái Tổ (Lê Lợi) là người vung gươm chém con cá kình trên biển Đông để giành lại giang sơn từ tay giặc Minh, thì Lê Thánh Tông (Lê Tư Thành) chính là đấng minh quân đã dùng cả "văn trị" và "võ công" để đưa Đại Việt vươn lên đỉnh cao chói lọi nhất của thời đại phong kiến.
Nhìn từ lăng kính của các hội thảo khoa học quốc gia về triều Lê sơ và các tài liệu nguồn chính thống, di sản của Lê Thánh Tông không chỉ nằm ở việc mở mang bờ cõi, mà cốt lõi là sự khôi phục mạnh mẽ đứt gãy văn hóa sau kỷ thuộc Minh và đề cao tột độ khí tiết, dân tộc tính của người Việt.
Luận chứng: Sự tồn vong của một quốc gia độc lập nằm ở ý thức bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Kế thừa một đất nước vừa trải qua hai mươi năm rên xiết dưới ách đô hộ tàn bạo của nhà Minh – nơi mọi phản kháng đều bị đàn áp đẫm máu – Lê Thánh Tông hiểu rằng, một nước Đại Việt hòa bình nhưng nhu nhược sẽ sớm trở lại làm quận huyện của phương Bắc. Do đó, ông thực thi chính sách đối ngoại cương nhu hiện tại, kiên quyết không nhượng bộ dù chỉ là một tấc đất biên cương, đồng thời tổ chức lại quân đội (chính sách "ngụ binh ư nông", chia quân làm 5 phủ) để tạo ra thế răn đe chiến lược vĩnh viễn.
Luận cứ:
Từ Đại Việt sử ký toàn thư: Khí phách định đoạt giang sơn của ông được thể hiện sắc lạnh và toàn diện qua lời dụ Thái bảo Lê Cảnh Huy năm 1473 khi xảy ra tranh chấp biên giới với nhà Minh:
"Một thước núi, một tấc sông của ta, lẽ nào lại nên vứt bỏ? Ngươi phải kiên quyết tranh biện, chớ cho họ lấn dần. Nếu họ không nghe, còn có thể sai sứ sang phương Bắc trình bày rõ điều ngay lẽ gian. Nếu ngươi dám đem một thước, một tấc đất của Thái tổ làm mồi cho giặc, thì tội phải tru di."
Từ các Hội thảo khoa học Lịch sử: Tại các hội thảo về di sản triều Lê, giới sử học hiện đại (tiêu biểu như các nhận định của GS. Phan Huy Lê và GS. Đinh Xuân Lâm) đều thống nhất rằng: Chỉ dụ này của Lê Thánh Tông là "bản tuyên ngôn toàn vẹn lãnh thổ" đanh thép nhất trong lịch sử quân chủ Việt Nam, đặt lợi ích quốc gia lên trên mọi sự kiêng dè ngoại giao với thiên triều phương Bắc.
Luận chứng: Cuộc xâm lược của nhà Minh không chỉ nhằm chiếm đất, mà nguy hiểm hơn là thủ đoạn "diệt tận gốc rễ văn hóa". Chiếu chỉ của Minh Thành Tổ từng ra lệnh: "Một mảnh giấy, một nửa chữ cũng không để lại" nhằm xóa sổ ký ức lịch sử của người Việt. Lê Thánh Tông nhận lãnh sứ mệnh lịch sử vĩ đại: Phải viết lại gia phả cho dân tộc, phải tái thiết chế định luật pháp và văn chương để chứng minh Đại Việt là một quốc gia văn hiến sánh ngang, thậm chí vượt trội phương Bắc về mặt đạo lý.
Luận cứ:
Phục dựng Quốc sử: Năm 1479, Lê Thánh Tông giao cho Ngô Sĩ Liên biên soạn bộ Đại Việt sử ký toàn thư. Lần đầu tiên, cội nguồn dân tộc được đẩy ngược về thời Hồng Bàng (Kinh Dương Vương, Lạc Long Quân). Động thái này không chỉ là làm sử, mà là một hành động chính trị tự tôn: Khẳng định nước Việt có lịch sử lâu đời không kém gì Hoa Hạ.
Kiến tạo hệ thống pháp luật: Sự ra đời của Quốc triều hình luật (Bộ luật Hồng Đức). Giới nghiên cứu luật sử Việt Nam khẳng định đây là bộ luật hoàn thiện nhất, mang tính "nhân đạo và tiến bộ vượt thời đại" của phong kiến Việt Nam, đánh dấu sự độc lập hoàn toàn về tư duy lập pháp, thoát khỏi cái bóng của Đường luật hay Minh luật.
Chấn hưng học thuật: Sáng lập Tao Đàn Nhị thập bát tú do chính nhà vua làm Nguyên súy. Văn chương thời kỳ này không còn tiếng thở dài sầu thế, mà tràn ngập âm hưởng hào hùng, ca ngợi non sông gấm vóc.
Luận chứng: Nếu chỉ vay mượn Nho giáo phương Bắc để trị nước, Lê Thánh Tông sẽ chỉ là một bản sao vĩ đại. Nhưng cái tài tình của ông – tư tưởng định danh "dân tộc tính" – nằm ở việc ông "Việt hóa" Nho giáo. Ông lấy kỷ cương Nho giáo làm khung xương để trị quốc, nhưng đắp lên đó phần hồn cốt là những phong tục, tập quán và đạo lý truyền thống của người Việt, tạo ra một bản sắc văn hóa không thể bị hòa tan.
Luận cứ:
Bảo vệ quyền lợi phụ nữ (Dân tộc tính đặc sắc): Bộ luật Hồng Đức quy định rõ con gái được chia tài sản thừa kế bằng con trai (Điều 388), vợ có quyền ly hôn nếu chồng bỏ lửng (Điều 308). Các tài liệu nghiên cứu pháp luật chính thống tại Việt Nam đều nhất trí: Đây là sự vinh danh tục lệ mẫu hệ và tôn trọng phụ nữ của người Việt cổ, tát thẳng vào tư tưởng "trọng nam khinh nữ" của Nho giáo Tống - Minh.
Độc lập ngôn ngữ và văn hóa: Mặc dù thông thạo Hán học, Lê Thánh Tông lại để lại Hồng Đức quốc âm thi tập viết bằng chữ Nôm. Dùng chữ Nôm để sáng tác thi ca cung đình là một lời khẳng định quyền uy của tiếng mẹ đẻ, là sự kiêu hãnh của một dân tộc có tiếng nói riêng và chữ viết riêng.
Vị thế Hoàng đế Đại Nam: Trong các văn bản đối nội và đối ngoại (với Chiêm Thành, Lão Qua), Lê Thánh Tông xưng là "Hoàng đế", định danh quốc gia là ngọn cõi phương Nam, ngang hàng với phương Bắc, vĩnh viễn đập tan tư duy "nước nhỏ chư hầu" tồn tại trong tâm thức của nhiều triều đại trước đó.
Tiểu kết:
Qua những biên khảo từ Đại Việt sử ký toàn thư và sự thẩm định khắt khe của giới sử học nước nhà, chân dung Lê Thánh Tông hiện lên không chỉ là một bậc dũng tướng trên lưng ngựa, mà là một vị kiến trúc sư trưởng vĩ đại của văn minh Đại Việt. Bằng một tinh thần dân tộc sắt đá và nhãn quan chính trị sắc sảo, ông đã hàn gắn lại những đứt gãy tàn khốc của hai mươi năm thuộc Minh, tạc vào lịch sử một kỷ nguyên Hồng Đức rực rỡ. Khí phách giữ nước của ông, cùng với những thiết chế văn hóa - pháp luật mang đậm dân tộc tính, đã trở thành những rường cột vững chắc, định đoạt vị thế của giang sơn Đại Việt và chảy mãi như một huyết mạch kiêu hãnh trong dòng lịch sử dân tộc.
Tác giả: Chu Đức Thuận