Nếu như Harry Potter là bạn của Voldemort ?
Nếu như Harry Potter là bạn của Voldemort ?
Rowling hẹn chúng ta sau 19 năm là vào năm nay, đúng ngày cuối cùng trước khi tháng 7 tàn đi, chúng ta thử tưởng tượng...Trong những ngăn kệ bám đầy bụi thời gian của Phòng Bí ẩn thuộc Bộ Pháp thuật, có những quả cầu tiên tri chưa bao giờ được thắp sáng, và có những tệp hồ sơ bị niêm phong bằng bùa chú hắc ám cấp độ tối cao. Nếu một Kẻ Bất Khả Thuyết quyết định lật lại tệp hồ sơ mang ký hiệu 1981-X, họ sẽ không tìm thấy câu chuyện về một anh hùng cứu thế có vết sẹo hình tia chớp, người đã lớn lên trong tủ chén dưới cầu thang nhà Dursley và trở thành niềm kiêu hãnh của nhà Gryffindor. Thay vào đó, cuộc trinh thám vào quá khứ sẽ dẫn lối chúng ta đến một mê cung tinh thần rùng rợn, nơi định mệnh bị bẻ gãy ngay từ đêm ba mươi mốt tháng Mười năm ấy tại Thung lũng Godric.
Đó là kịch bản kinh hoàng nhất mà một bộ óc văn học có thể tưởng tượng ra: Harry Potter không phải là "Cậu bé sống sót", mà là "Cậu bé bị đánh cắp" – một quân cờ, một thứ vũ khí sinh học, và là một phần linh hồn sống của Chúa tể Hắc ám Voldemort.
Hãy lật lại những trang biên niên sử giả định bằng một nhãn quan trinh thám sắc lạnh. Vào cái đêm mà James và Lily Potter ngã xuống, lời nguyền chết chóc Avada Kedavra đã không dội ngược lại để tiêu diệt thể xác của Voldemort. Trong khoảnh khắc ngọn đũa phép gỗ thủy tùng vung lên, Chúa tể Hắc ám với sự nhạy bén tột cùng của một thiên tài tà ác, đã nhận ra thứ ma thuật cổ xưa đang kết mạng trong huyết quản đứa trẻ. Hắn không giết cậu. Hắn bế đứa trẻ đi, để lại sau lưng một căn nhà đổ nát và hai cái xác lạnh ngắt, đánh lừa cả thế giới phù thủy bằng một hiện trường giả hoàn hảo về một vụ nổ bùa chú tiêu biến không dấu vết.
Nơi trú ẩn mới của đứa trẻ nhà Potter không phải là căn nhà số 4 đường Privet Drive với những khóm tú cầu ngay ngắn, mà là tầng hầm âm u, nồng nặc mùi ẩm mốc và ma thuật hắc ám của dinh thự Riddle tại làng Little Hangleton.
Dịch giả Lý Lan từng dùng những từ ngữ đầy gợi hình để tả về sự lạnh lẽo của thế giới phép thuật đen, và ở đây, sự lạnh lẽo đó đậm đặc đến mức có thể chạm vào được. Harry lớn lên trong một chiếc cũi bằng sắt đen, xung quanh là bốn bức tường đá rêu phong quanh năm không thấy ánh mặt trời. Cậu không biết đến sự tồn tại của những chiếc bánh kem mừng sinh nhật màu hồng của bác Hagrid, không biết đến vị ngọt của Bia Bơ, cũng chẳng có lấy một người bạn bằng xương bằng thịt.
Người bạn duy nhất, và cũng là nỗi kinh hoàng lớn nhất của cậu, là một con rắn khổng lồ mang tên Nagini. Những chiếc vảy lạnh ngắt của nó thường xuyên quấn chặt lấy cơ thể gầy gò của Harry, tiếng xì xầm của nó là thứ ngôn ngữ đầu tiên cậu học được trước cả tiếng người. Mỗi khi Harry khóc, thứ âm thanh đáp lại cậu không phải là lời ru dịu dàng của mẹ, mà là tiếng cười cao vút, lạnh lùng tựa như tiếng rít của gió qua khe cửa của Voldemort.
Dưới góc độ nghị luận văn học, J.K. Rowling luôn xây dựng Harry Potter như một biểu tượng của tình yêu thương – thứ sức mạnh mà Voldemort không bao giờ hiểu được. Nhưng trong kịch bản này, tác giả đã nhúng ngòi bút của mình vào lọ mực đen của thể loại trinh thám tâm lý (psychological thriller). Voldemort đã thực hiện một nghi thức tà ác nhất trong lịch sử pháp thuật: Hắn dùng chính máu của mình, hòa cùng những giọt nước mắt sợ hãi của Harry, để phong ấn mảnh linh hồn thứ bảy của hắn vào sâu trong vết sẹo trên trán cậu bé.
Harry trở thành một Trường Sinh Linh Giá sống. Sự liên kết thần giao cách cảm giữa hai người không còn là những giấc mơ đứt quãng hay những cơn đau nhói ngẫu nhiên nữa. Đó là một sự xâm chiếm toàn diện.
Mỗi ngày, Chúa tể Hắc ám đều dùng bùa Chiết tâm Bí thuật (Legilimency) để lục lọi, bẻ gãy và nghiền nát từng mảnh ý thức phản kháng nhỏ nhoi của đứa trẻ. Hắn không dạy cậu học chữ, hắn dạy cậu cách nhìn thế giới qua đôi mắt đỏ quạch của một con quỷ. Khi Harry lên bảy, đôi mắt xanh lục bảo của cậu – đôi mắt giống hệt người mẹ quá cố – đã không còn giữ được vẻ trong trẻo của tuổi thơ. Đôi mắt ấy trở nên đờ đẫn, trống rỗng, và đôi khi lóe lên những tia chớp màu đỏ máu mỗi khi nỗi tức giận dâng trào.
Voldemort nuôi dưỡng Harry không phải như một người cha, mà như một thợ rèn đang tôi luyện một thanh kiếm nguyền. Hắn tra tấn cậu bằng lời nguyền Cruciatus (Crucio) để thử thách giới hạn chịu đựng của thể xác, rồi ngay sau đó lại ban phát cho cậu một chút hơi ấm giả tạo bằng cách cho phép cậu ngồi dưới chân ngai vàng của hắn. Sự kết hợp tàn nhẫn giữa nỗi đau thể xác thấu xương và sự thao túng tâm lý tinh vi đã biến Harry thành một kẻ phụ thuộc hoàn toàn vào kẻ thù. Cậu sợ hãi Voldemort, nhưng đồng thời cũng tôn sùng hắn như vị thần độc nhất trong vũ trụ tăm tối của mình. Cậu tin rằng thế giới bên ngoài kia, cái thế giới mà Voldemort gọi là "lũ phù thủy máu bùn" và "bọn Muggle bẩn thỉu", chính là những kẻ đã ruồng bỏ và muốn tiêu diệt cậu.
Mười một tuổi, cái tuổi mà đáng lẽ Harry phải thảng thốt reo vui khi nhận được thư nhập học từ trường Hogwarts, thì cậu lại bước qua đại sảnh đường dưới tư cách là một bóng ma không tên tuổi. Voldemort gửi cậu đến Hogwarts không phải để học tập, mà là một cuộc hành binh gián điệp cấp cao. Cậu ẩn mình dưới cái tên Harry Riddle, một đứa trẻ mồ côi xa lạ được nhận nuôi bởi một gia tộc thuần huyết suy tàn.
Chiếc Nón Phân Loại vừa chạm vào mái tóc đen bù xù của cậu liền thét lên một tiếng kinh hoàng, một tiếng thét chứa đựng sự sợ hãi tột cùng trước khi dõng dạc gọi tên nhà: SLYTHERIN!
Ở đó, trong căn phòng sinh hoạt chung nằm sâu dưới đáy hồ đen lạnh lẽo, Harry Riddle trở thành một ẩn số đáng sợ nhất đối với các học sinh cùng trang lứa. Sẽ không có bộ ba vàng Gryffindor. Ron Weasley nhìn cậu bằng ánh mắt nghi ngại và ghê tởm của một gia đình thuần huyết chính nghĩa; Hermione Granger, cô mọt sách thông minh, bằng bản năng trinh thám nhạy bén của mình, luôn cảm thấy có một luồng hắc khí lạnh thấu xương tỏa ra từ cậu bạn có vết sẹo kỳ lạ kia. Họ không bao giờ là bạn. Thay vào đó, Harry được bao quanh bởi Draco Malfoy, Pansy Parkinson và những đứa con của các Tử thần Thực tử. Cậu không nói chuyện nhiều, cậu chỉ quan sát. Cậu là một thợ săn im lặng trong bóng tối.
Harry không dùng đũa phép gỗ sồi gai lõi lông phượng hoàng quen thuộc. Trên tay cậu là một cây đũa phép làm từ gỗ mun đen tuyền, lõi là một sợi gân tim rồng được ngâm trong nọc độc của rắn Basilisk – món quà mà Voldemort đã tự tay chế tạo cho quân cờ đắc ý nhất của mình. Cậu không học những bùa chú biến hình của giáo sư McGonagall hay bùa bay của giáo sư Flitwick. Đêm đêm, dưới ánh sáng leo lét của ngọn nến trong thư viện cấm, Harry nghiên cứu về những lời nguyền tra tấn, thuật hồi sinh thây ma (Inferi) và những phương thức bẻ gãy tâm trí con người.
Cậu trở thành hiện thân sống của nỗi sợ hãi. Mỗi khi có ai đó vô tình làm cậu tức giận, kẻ đó sẽ phải chịu đựng những cơn ác mộng kinh hoàng kéo dài hàng tuần liền, hoặc một sự suy nhược tinh thần không rõ nguyên nhân mà ngay cả bà Pomfrey ở bệnh thất cũng phải bó tay thúc thủ. Cậu không biết thương hại, không biết xót thương. Trái tim dũng cảm của nhà Potter đã bị bóp nghẹt và thay thế bằng sự lạnh lùng tàn nhẫn của một kẻ ăn thịt người.
Văn học của Rowling luôn có xu hướng đẩy các xung đột lên đến đỉnh điểm của một bi kịch Hy Lạp. Năm Harry mười bảy tuổi, cuộc chiến tổng lực nổ ra. Nhưng lần này, Thần Sáng và Hội Phượng Hoàng không phải đối đầu với một mình Voldemort, họ phải đối mặt với một liên minh quỷ dữ hai đầu.
Hãy hình dung trận chiến Hogwarts dưới một góc nhìn trinh thám đầy căng thẳng. Cụ Dumbledore, với đôi mắt nửa vầng trăng trĩu nặng nỗi buồn và sự hối hận, đứng trên đỉnh tháp thiên văn. Trước mặt cụ không phải là Tom Riddle của năm mươi năm trước, mà là Harry Potter – đứa con của James và Lily mà cụ đã tìm kiếm trong vô vọng suốt mười lăm năm qua. "Harry, con trai của Lily..." – Giọng cụ Dumbledore run lên, một sự thảng thốt hiếm hoi của vị phù thủy vĩ đại nhất thế kỷ.
Harry đứng đó, chiếc áo chùng nhà Slytherin bay phần phật trong gió bão, khuôn mặt cậu lạnh ráo như đá tạc. Cậu nhìn người thầy già bằng đôi mắt không một chút gợn sóng nhân tính. "Tôi không phải là Harry nào cả. Tôi là ý chí của Chúa tể. Tôi là sự bất tử của Người." – Giọng nói của Harry rít lên qua kẽ răng, mỏng manh nhưng sắc lẹm như một lưỡi dao cạo.
Cậu vung cây đũa phép gỗ mun. Một luồng ánh sáng màu xanh lục, thứ ánh sáng Avada Kedavra mà đáng lẽ phải bảo vệ cậu mười lăm năm trước, giờ đây phóng ra từ chính ngón tay cậu, thắp sáng cả một góc trời Hogwarts đang sụp đổ. Harry không chiến đấu để bảo vệ ngôi trường; cậu chiến đấu để san phẳng nó, để dâng hiến đống tro tàn của tri thức và chính nghĩa lên bệ thờ của người bạn, người thầy, và người chủ duy nhất của cậu: Chúa tể Voldemort.
Dưới giọng văn dịch thuật đầy biểu cảm, thấm đượm chất triết lý của dịch giả Lý Lan, câu chuyện giả định này kết thúc không bằng một khúc ca khải hoàn, mà bằng một tiếng thở dài não nột vang vọng qua các hành lang hoang phế của Hogwarts.
Kịch bản thứ hai này đã bóc trần một khía cạnh tàn nhẫn của thế giới phép thuật: nếu không có chiếc lá chắn tình yêu của người mẹ, và nếu cái thiện bị cô lập ngay từ trong nôi, thì đứa trẻ cứu thế cũng có thể trở thành con quỷ tàn bạo nhất. Harry Potter, trong dòng thời gian đen tối này, đã mãi mãi đánh mất cơ hội được làm một con người bình thường. Cậu đã chết từ cái đêm ở Thung lũng Godric, và thứ còn lại rảo bước trên tàn tích của thế giới phù thủy chỉ là một chiếc vỏ rỗng đầy hận thù, một cái bóng trung thành tuyệt đối luôn phủ phục dưới chân ngai vàng của Chúa tể Hắc ám.
Chém gió, phóng tác bởi: Chu Đức Thuận